gooney bird

gooney bird

A gooney bird glides gracefully over the ocean waves.

Định nghĩa

Danh từ: "gooney bird" một loại chim hải âu chân đen (thuộc họ hải âu), kích thước lớn, thường được biết đến với dáng đi lạch bạch vẻ ngoài ngộ nghĩnh.

dụ sử dụng
  • (Chim gooney bird nổi tiếng với dáng đi vụng về trên cạn.)
  • (Du khách thường ngắm những con chim gooney bird làm tổ trên các hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gooney bird": (thông tục, Mỹ) chỉ một người vụng về, ngốc nghếch hoặc hành động kỳ quặc.
    • Stop acting like a gooney bird and pay attention! (Đừng hành động như một con gooney bird nữa, hãy chú ý đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Gooney (danh từ): dạng rút gọn, cũng chỉ loại chim hải âu này.
  • Goon (danh từ): (thông tục) kẻ ngốc, người vụng về (có thể bắt nguồn từ "gooney").
Từ đồng nghĩa
  • Albatross: hải âu lớn (tên gọi chung cho họ chim hải âu lớn).
  • Black-footed albatross: hải âu chân đen (tên khoa học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gooney bird".

Thành ngữ liên quan
  • "Gooney bird" (thành ngữ không chính thức): dùng để chỉ một người hành vi kỳ lạ hoặc vụng về, thường mang tính hài hước.
    • He tripped over his own feet like a gooney bird. (Anh ta vấp ngã vào chân mình như một con gooney bird.)